Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · in · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come in touch with

/kʌm ɪn tʌtʃ wɪð/ B1 IELTS

Nghĩa

kết nối với ai đó phr.

Định nghĩa · to connect or communicate with someone

“I hope to come in touch with my old friends again.”Tôi hy vọng sẽ kết nối với những người bạn cũ.

“She came in touch with her childhood memories.”Cô ấy đã kết nối với những kỷ niệm thời thơ ấu.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'come in touch' khi mô tả việc liên lạc.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự kết nối với người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...