Kho từ › Phrasal verbs · in › come in touch with

come in touch with

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · in IELTS
kết nối với ai đó
UK /kʌm ɪn tʌtʃ wɪð/ · US /kʌm ɪn tʌtʃ wɪð/
to connect or communicate with someone
I hope to come in touch with my old friends again.
→ Tôi hy vọng sẽ kết nối với những người bạn cũ.
She came in touch with her childhood memories.→ Cô ấy đã kết nối với những kỷ niệm thời thơ ấu.
Đồng nghĩa
connectcommunicate
Collocations
come in touch with someonecome in touch through emailcome in touch after years
🎯 IELTS: Sử dụng 'come in touch' khi mô tả việc liên lạc.
Dùng khi nói về sự kết nối với người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...