Kho từ › Collocations · music › encourage music participation

encourage music participation

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khuyến khích tham gia vào âm nhạc
UK · US
promote involvement in music
Schools should encourage music participation among students.
→ Các trường học nên khuyến khích sự tham gia âm nhạc trong học sinh.
She aims to encourage music participation in her community.→ Cô ấy muốn khuyến khích sự tham gia âm nhạc trong cộng đồng của mình.
Đồng nghĩa
promote music involvement
Collocations
foster music participationsupport music participation
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến việc khuyến khích tham gia âm nhạc trong các bài viết xã hội.
Tham gia vào âm nhạc giúp phát triển kỹ năng và sự tự tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...