Kho từ › Collocations · music › record music videos

record music videos

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
quay video âm nhạc
UK /rɪˈkɔːrd/ · US /rɪˈkɔːrd/
to film performances of songs for visual media
Many artists record music videos to promote their songs.
→ Nhiều nghệ sĩ quay video âm nhạc để quảng bá bài hát của họ.
It's essential to record music videos for online platforms.→ Việc quay video âm nhạc cho các nền tảng trực tuyến là rất cần thiết.
Đồng nghĩa
shoot music videosproduce music visuals
Collocations
release music videosedit music videos
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về truyền thông trong âm nhạc.
Cụm từ này phổ biến trong ngành công nghiệp giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...