Kho từ › Collocations · music › discover music styles

discover music styles

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
khám phá các thể loại âm nhạc
UK /dɪsˈkʌvər/ · US /dɪsˈkʌvər/
to learn about different types of music
Traveling helps you discover music styles from various cultures.
→ Du lịch giúp bạn khám phá các thể loại âm nhạc từ nhiều nền văn hóa.
You can discover music styles through online platforms.→ Bạn có thể khám phá các thể loại âm nhạc qua các nền tảng trực tuyến.
Đồng nghĩa
explore music genreslearn about music types
Collocations
appreciate music stylesidentify music styles
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi viết về sự đa dạng âm nhạc.
Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh học hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...