Kho từ › Collocations · health › develop healthy lifestyle

develop healthy lifestyle

B2 phr. 📁 Collocations · health IELTS
Phát triển thói quen tốt cho sức khỏe.
UK /dɪˈvɛlɒp ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/ · US /dɪˈvɛlɒp ˈhɛlθi ˈlaɪfstaɪl/
Create habits that contribute to good health.
It's never too late to develop a healthy lifestyle.
→ Không bao giờ là quá muộn để phát triển thói quen sống lành mạnh.
Workshops can help individuals develop a healthy lifestyle.→ Các hội thảo có thể giúp mọi người phát triển lối sống lành mạnh.
Đồng nghĩa
create healthy habitsestablish wellness routines
Collocations
develop sustainable lifestylesdevelop balanced lifestyles
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về thay đổi lối sống lành mạnh.
Lối sống lành mạnh giúp cải thiện sức khỏe tổng thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...