Kho từ › Collocations · music › produce live performances

produce live performances

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tổ chức và trình bày các buổi biểu diễn âm nhạc trước khán giả
UK /prəˈduːs/ · US /prəˈduːs/
to organize and present music shows in front of an audience
They worked hard to produce live performances at the festival.
→ Họ đã làm việc chăm chỉ để tổ chức các buổi biểu diễn trực tiếp tại lễ hội.
The team aims to produce live performances that engage the audience.→ Nhóm đặt mục tiêu tổ chức các buổi biểu diễn trực tiếp thu hút khán giả.
Đồng nghĩa
organize showsstage performances
Collocations
produce high-quality performancesproduce music events
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về sự kiện âm nhạc trong bài viết.
Có thể dùng trong ngữ cảnh tổ chức sự kiện âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...