Kho từ › Collocations · nutrition & diet › analyze dietary habits

analyze dietary habits

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
phân tích thói quen ăn uống của mọi người
UK /ˈænəˌlaɪz ˈdaɪətɛri ˈhæbɪts/ · US /ˈænəˌlaɪz ˈdaɪətɛri ˈhæbɪts/
to examine how often and what types of food people eat
It's useful to analyze dietary habits for health studies.
→ Phân tích thói quen ăn uống rất hữu ích cho các nghiên cứu sức khỏe.
Doctors often analyze dietary habits to recommend improvements.→ Bác sĩ thường phân tích thói quen ăn uống để đưa ra những cải thiện.
Đồng nghĩa
examine eating patterns
Collocations
track dietary habitsimprove dietary habits
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện kỹ năng phân tích trong bài viết.
Phân tích thói quen ăn uống giúp cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...