Kho từ › Idioms · endings › ride off into the sunset

ride off into the sunset

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
rời bỏ một tình huống hạnh phúc, thường để bắt đầu mới
UK /raɪd ɔf ˈɪntu ðə ˈsʌnˌsɛt/ · US /raɪd ɔf ˈɪntu ðə ˈsʌnˌsɛt/
to leave a situation happily, often for a new beginning
After years of hard work, she finally rode off into the sunset.
→ Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cô ấy cuối cùng đã rời bỏ mọi thứ một cách hạnh phúc.
They decided to ride off into the sunset together after graduation.→ Họ quyết định rời bỏ mọi thứ cùng nhau sau khi tốt nghiệp.
Đồng nghĩa
leave happilystart anew
Collocations
ride off into the distanceleave with a smile
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự lạc quan.
Thường dùng để chỉ kết thúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...