Kho từ › Idioms · endings › last call

last call

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
cơ hội cuối cùng để làm điều gì đó
UK /læst kɔl/ · US /læst kɔl/
the final opportunity to do something
This is the last call for tickets to the concert.
→ Đây là cơ hội cuối cùng để mua vé cho buổi hòa nhạc.
Don't miss the last call to register for the event.→ Đừng bỏ lỡ cơ hội cuối cùng để đăng ký cho sự kiện.
Đồng nghĩa
final chancelast opportunity
Collocations
make a last callgive a last call
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nhấn mạnh sự khẩn cấp.
Thường dùng trong các sự kiện và hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...