Kho từ › Idioms · endings › call it a wrap

call it a wrap

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
hoàn thành một công việc hoặc sự kiện
UK /kɔl ɪt ə ræp/ · US /kɔl ɪt ə ræp/
to finish a task or event
Let's call it a wrap and go home.
→ Hãy kết thúc công việc và về nhà thôi.
After a long day, we decided to call it a wrap.→ Sau một ngày dài, chúng tôi quyết định kết thúc công việc.
Đồng nghĩa
finish upwrap up
Collocations
call it a wrap on a projectcall it a wrap for the day
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hoàn thành.
Thường dùng trong công việc và sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...