strategic goals
Nghĩa
Định nghĩa · long-term objectives in planning and action
“The military defined its strategic goals for the next decade.”Quân đội đã xác định mục tiêu chiến lược cho thập kỷ tới.
“Achieving strategic goals requires careful planning.”Đạt được mục tiêu chiến lược cần có kế hoạch cẩn thận.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện tư duy chiến lược trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về quân sự và chính trị.