Kho từ › Collocations · war & peace › strategic goals

strategic goals

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
mục tiêu chiến lược
UK /strəˈtiːdʒɪk ɡoʊlz/ · US /strəˈtiːdʒɪk ɡoʊlz/
long-term objectives in planning and action
The military defined its strategic goals for the next decade.
→ Quân đội đã xác định mục tiêu chiến lược cho thập kỷ tới.
Achieving strategic goals requires careful planning.→ Đạt được mục tiêu chiến lược cần có kế hoạch cẩn thận.
Đồng nghĩa
long-term objectivesstrategic aims
Collocations
set strategic goalsreview strategic goals
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện tư duy chiến lược trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về quân sự và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...