Kho từ › Collocations · war & peace › conflict zone

conflict zone

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
khu vực xung đột
UK /ˈkɒnflɪkt zoʊn/ · US /ˈkɒnflɪkt zoʊn/
an area affected by war or conflict
Aid workers risk their lives in conflict zones.
→ Nhân viên viện trợ mạo hiểm tính mạng ở các khu vực xung đột.
Living in a conflict zone poses many dangers.→ Sống trong một khu vực xung đột có nhiều nguy hiểm.
Đồng nghĩa
war zonecombat zone
Collocations
enter conflict zoneassist in conflict zone
🎯 IELTS: Nên sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về tình hình nhân đạo.
Cụm từ này thường dùng để chỉ các khu vực đang trong tình trạng chiến tranh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...