Kho từ › Idioms · endings › put something to bed

put something to bed

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
hoàn thành hoặc giải quyết một vấn đề
UK /pʊt ˈsʌmθɪŋ tu bɛd/ · US /pʊt ˈsʌmθɪŋ tu bɛd/
to finish or resolve an issue
We need to put this argument to bed once and for all.
→ Chúng ta cần giải quyết cuộc tranh cãi này một lần và mãi mãi.
Let's put this project to bed before the deadline.→ Hãy hoàn thành dự án này trước hạn chót.
Đồng nghĩa
settleresolve
Collocations
put an issue to bedput a debate to bed
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng giải quyết vấn đề trong bài thi.
Thường dùng khi muốn nói về việc kết thúc một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...