Kho từ › Idioms · endings › take the heat off

take the heat off

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
giảm bớt áp lực hoặc chỉ trích cho ai đó
UK /teɪk ðə hiːt ɔf/ · US /teɪk ðə hiːt ɔf/
to reduce pressure or criticism on someone
The new policy took the heat off the management for their earlier mistakes.
→ Chính sách mới đã giảm bớt áp lực cho ban quản lý vì những sai lầm trước đó.
He tried to take the heat off his friend during the argument.→ Anh ấy đã cố gắng giảm bớt áp lực cho bạn mình trong cuộc tranh cãi.
Đồng nghĩa
alleviate pressuredeflect criticism
Collocations
take the heat off someonetake the heat off an issue
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hỗ trợ trong bài thi.
Thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...