Kho từ › Collocations · aviation & travel › destination country

destination country

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Quốc gia đến.
UK /ˌdɛstɪˈneɪʃən ˈkʌntri/ · US /ˌdɛstɪˈneɪʃən ˈkʌntri/
The country where you are traveling to.
I’m excited to explore the destination country.
→ Tôi rất hào hứng khám phá quốc gia đến.
Research the destination country before your trip.→ Nghiên cứu quốc gia đến trước chuyến đi của bạn.
Đồng nghĩa
host countrytravel destination
Collocations
visit a destination countrylearn about destination country
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể để hỗ trợ quan điểm của bạn.
Tìm hiểu về quốc gia đến giúp bạn chuẩn bị tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...