Kho từ › Collocations · aviation & travel › airline industry

airline industry

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Ngành hàng không.
UK /ˈɛrlaɪn ˈɪndəstri/ · US /ˈɛrlaɪn ˈɪndəstri/
The business sector that provides air transport services.
The airline industry has faced many challenges recently.
→ Ngành hàng không đã đối mặt với nhiều thách thức gần đây.
Investing in the airline industry can be risky.→ Đầu tư vào ngành hàng không có thể rủi ro.
Đồng nghĩa
aviation sectorair transport industry
Collocations
work in the airline industryregulate the airline industry
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.
Ngành hàng không rất nhạy cảm với biến động kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...