Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

airline industry

/ˈɛrlaɪn ˈɪndəstri/ B2 IELTS

Nghĩa

Ngành hàng không. phr.

Định nghĩa · The business sector that provides air transport services.

“The airline industry has faced many challenges recently.”Ngành hàng không đã đối mặt với nhiều thách thức gần đây.

“Investing in the airline industry can be risky.”Đầu tư vào ngành hàng không có thể rủi ro.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể để minh họa cho quan điểm của bạn.

Ghi chú · Ngành hàng không rất nhạy cảm với biến động kinh tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...