Kho từ › Collocations · public health › strengthen public health systems

strengthen public health systems

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
củng cố hệ thống y tế công cộng
UK /ˈstrɛŋkθən ˈpʌblɪk hɛlθ ˈsɪstəmz/ · US /ˈstrɛŋkθən ˈpʌblɪk hɛlθ ˈsɪstəmz/
to make public health services more effective
Governments should strengthen public health systems for better outcomes.
→ Các chính phủ nên củng cố hệ thống y tế công cộng để đạt được kết quả tốt hơn.
Strengthening public health systems can save lives.→ Củng cố hệ thống y tế công cộng có thể cứu sống nhiều người.
Đồng nghĩa
reinforce public health infrastructure
Collocations
strengthen healthcare systemsenhance health services
🎯 IELTS: Thảo luận về hệ thống y tế trong bài viết.
Cần thiết để cải thiện sức khỏe cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...