Kho từ › Idioms · endings › the final frontier

the final frontier

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
khu vực hoặc thách thức chưa được khám phá cuối cùng
UK /ðə ˈfaɪnəl frʌnˈtɪr/ · US /ðə ˈfaɪnəl frʌnˈtɪr/
the last unexplored area or challenge
Space is often considered the final frontier of humanity.
→ Không gian thường được coi là biên giới cuối cùng của nhân loại.
The ocean is the final frontier for scientific research.→ Đại dương là biên giới cuối cùng cho nghiên cứu khoa học.
Đồng nghĩa
ultimate challengelast unknown
Collocations
explore the final frontier
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự khám phá trong bài viết.
Dùng khi nói về những thách thức lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...