Kho từ › Idioms · endings › the end of the line for

the end of the line for

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
điểm cuối hoặc giới hạn cho một cái gì đó
UK /ði ɛnd ʌv ðə laɪn fɔr/ · US /ði ɛnd ʌv ðə laɪn fɔr/
the final point or limit for something
This decision is the end of the line for that project.
→ Quyết định này là điểm kết thúc cho dự án đó.
With no funding, it's the end of the line for our plans.→ Không có nguồn tài trợ, đây là điểm kết thúc cho kế hoạch của chúng tôi.
Đồng nghĩa
final stoplast chance
Collocations
reach the end of the line for
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện kết thúc trong bài viết.
Dùng để chỉ điểm dừng cuối cùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...