Kho từ › Idioms · endings › cap it off

cap it off

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc một việc theo cách đặc biệt hoặc ấn tượng
UK /kæp ɪt ɔf/ · US /kæp ɪt ɔf/
to finish something in a special or impressive way
She capped it off with a beautiful speech.
→ Cô ấy đã kết thúc bằng một bài phát biểu tuyệt đẹp.
They capped off the event with a fireworks display.→ Họ đã kết thúc sự kiện bằng một màn bắn pháo hoa.
Đồng nghĩa
finish offconclude
Collocations
cap off an event
🎯 IELTS: Có thể dùng để tạo ấn tượng trong bài viết.
Dùng khi kết thúc một cách ấn tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...