Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

flight attendants

/flaɪt əˈtɛndənts/ B2 IELTS

Nghĩa

Nhân viên phục vụ trên máy bay. phr.

Định nghĩa · People who serve passengers on a plane.

“The flight attendants were very helpful during the flight.”Các tiếp viên hàng không rất hữu ích trong suốt chuyến bay.

“The flight attendants ensured everyone's safety before takeoff.”Các tiếp viên hàng không đảm bảo an toàn cho mọi người trước khi cất cánh.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về dịch vụ trên máy bay.

Ghi chú · Thường được sử dụng để chỉ nhân viên phục vụ trên máy bay.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...