Kho từ › Collocations · aviation & travel › taxi service

taxi service

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Dịch vụ cung cấp taxi để di chuyển.
UK /ˈtæksi ˈsɜrvɪs/ · US /ˈtæksi ˈsɜrvɪs/
A service that provides taxis for transportation.
We used a taxi service to get to the hotel.
→ Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ taxi để đến khách sạn.
Taxi services are available at the airport.→ Dịch vụ taxi có sẵn tại sân bay.
Đồng nghĩa
taxi companycab service
Collocations
reliable taxi servicelocal taxi service
🎯 IELTS: Nên đề cập đến taxi khi nói về phương tiện di chuyển.
Cần thiết để di chuyển dễ dàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...