Kho từ › Collocations · consumerism › shift consumer behavior

shift consumer behavior

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
thay đổi cách người tiêu dùng hành động khi mua sắm
UK /ʃɪft kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/ · US /ʃɪft kənˈsjuːmər bɪˈheɪvjər/
to change how consumers act when buying
New trends can shift consumer behavior significantly.
→ Các xu hướng mới có thể thay đổi hành vi của người tiêu dùng một cách đáng kể.
Marketers aim to shift consumer behavior with targeted ads.→ Các nhà tiếp thị nhằm thay đổi hành vi của người tiêu dùng bằng quảng cáo nhắm mục tiêu.
Đồng nghĩa
change behavioralter habits
Collocations
shift buying behaviorshift purchasing behavior
🎯 IELTS: Thảo luận về các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi tiêu dùng.
Cụm từ này thường dùng trong phân tích thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...