Kho từ › Collocations · consumerism › create market opportunities

create market opportunities

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
tạo ra cơ hội mới cho doanh nghiệp trên thị trường
UK /kriːˈeɪt ˈmɑːrkɪt ˌɒpərˈtunɪtiz/ · US /kriːˈeɪt ˈmɑːrkɪt ˌɒpərˈtunɪtiz/
to generate new chances for business in the market
Innovative ideas can create market opportunities for new products.
→ Các ý tưởng sáng tạo có thể tạo ra cơ hội mới trên thị trường cho các sản phẩm mới.
Market research helps create market opportunities effectively.→ Nghiên cứu thị trường giúp tạo ra cơ hội kinh doanh một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
generate opportunitiesopen new markets
Collocations
create business opportunitiescreate growth opportunities
🎯 IELTS: Thảo luận về cách tạo ra cơ hội trong thị trường.
Cụm từ này quan trọng trong phát triển kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...