Kho từ › Cụm học thuật · making predictions › one may anticipate that

one may anticipate that

B2 phr. 📁 Cụm học thuật · making predictions IELTS
mong đợi điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai
UK /wʌn meɪ ænˈtɪsɪpeɪt ðæt/ · US /wʌn meɪ ænˈtɪsɪpeɪt ðæt/
to expect something to happen in the future
One may anticipate that the results will be published soon.
→ Có thể mong đợi rằng kết quả sẽ được công bố sớm.
One may anticipate that demand will increase.→ Có thể mong đợi rằng nhu cầu sẽ tăng lên.
Đồng nghĩa
one might expect thatit is likely that
Collocations
one may anticipate that changes are comingone may anticipate that growth will continue
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tự tin trong dự đoán.
Dùng để chỉ ra sự mong đợi rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...