Kho từ › Collocations · public health › leverage health technology

leverage health technology

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
tận dụng công nghệ sức khỏe
UK /ˈlɛvərɪdʒ hɛlθ tɛkˈnɑlədʒi/ · US /ˈlɛvərɪdʒ hɛlθ tɛkˈnɑlədʒi/
to use technology to improve health services
We can leverage health technology to enhance patient care.
→ Chúng ta có thể tận dụng công nghệ sức khỏe để nâng cao chăm sóc bệnh nhân.
Leveraging health technology can lead to better diagnoses.→ Tận dụng công nghệ sức khỏe có thể dẫn đến chẩn đoán tốt hơn.
Đồng nghĩa
utilize health techapply health innovations
Collocations
leverage digital healthleverage telemedicine
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về công nghệ sức khỏe cụ thể.
Công nghệ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...