Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

leverage health technology

/ˈlɛvərɪdʒ hɛlθ tɛkˈnɑlədʒi/ B2 IELTS

Nghĩa

tận dụng công nghệ sức khỏe phr.

Định nghĩa · to use technology to improve health services

“We can leverage health technology to enhance patient care.”Chúng ta có thể tận dụng công nghệ sức khỏe để nâng cao chăm sóc bệnh nhân.

“Leveraging health technology can lead to better diagnoses.”Tận dụng công nghệ sức khỏe có thể dẫn đến chẩn đoán tốt hơn.

Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ về công nghệ sức khỏe cụ thể.

Ghi chú · Công nghệ ngày càng đóng vai trò quan trọng trong y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...