Kho từ › Collocations · consumerism › inspire conscious choices

inspire conscious choices

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
khuyến khích mọi người đưa ra quyết định có suy nghĩ về tiêu dùng
UK /ɪnˈspaɪər ˈkɒnʃəs tʃɔɪsɪz/ · US /ɪnˈspaɪər ˈkɒnʃəs tʃɔɪsɪz/
to motivate people to make thoughtful decisions about consumption
Marketing campaigns should inspire conscious choices among consumers.
→ Các chiến dịch tiếp thị nên khuyến khích quyết định có suy nghĩ của người tiêu dùng.
We aim to inspire conscious choices for a better future.→ Chúng tôi hướng tới việc khuyến khích lựa chọn có suy nghĩ cho một tương lai tốt đẹp hơn.
Đồng nghĩa
motivate informed decisionsencourage thoughtful consumption
Collocations
promote mindful livingsupport responsible choices
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến trách nhiệm cá nhân.
Khuyến khích lựa chọn có suy nghĩ giúp nâng cao ý thức tiêu dùng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...