Kho từ › Collocations · war & peace › security council

security council

B2 phr. 📁 Collocations · war & peace IELTS
Một cơ quan chịu trách nhiệm duy trì hòa bình quốc tế.
UK /sɪˈkjʊrɪti ˈkaʊnsl/ · US /sɪˈkjʊrɪti ˈkaʊnsl/
A body responsible for maintaining international peace.
The security council discussed the ongoing conflict.
→ Hội đồng an ninh đã thảo luận về cuộc xung đột đang diễn ra.
They called an emergency meeting of the security council.→ Họ đã triệu tập một cuộc họp khẩn cấp của hội đồng an ninh.
Đồng nghĩa
UN security councilinternational peace council
Collocations
meet at the security councildiscuss issues at the security council
🎯 IELTS: Thảo luận về vai trò của Hội đồng an ninh trong các vấn đề quốc tế.
Là cơ quan quan trọng trong việc giải quyết xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...