Kho từ › Collocations · fashion › define fashion culture

define fashion culture

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
mô tả các giá trị và phong cách của một cộng đồng thời trang
UK /dɪˈfaɪn ˈfæʃən ˈkʌltʃər/ · US /dɪˈfaɪn ˈfæʃən ˈkʌltʃər/
to describe the values and styles of a fashion community
Fashion magazines often define fashion culture for their readers.
→ Các tạp chí thời trang thường xác định văn hóa thời trang cho độc giả của họ.
Events like fashion weeks help define fashion culture globally.→ Các sự kiện như tuần lễ thời trang giúp xác định văn hóa thời trang trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
shape fashion cultureinfluence fashion culture
Collocations
define modern culturedefine youth culture
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ảnh hưởng của thời trang.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết và thảo luận về thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...