Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

define fashion culture

/dɪˈfaɪn ˈfæʃən ˈkʌltʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

mô tả các giá trị và phong cách của một cộng đồng thời trang phr.

Định nghĩa · to describe the values and styles of a fashion community

“Fashion magazines often define fashion culture for their readers.”Các tạp chí thời trang thường xác định văn hóa thời trang cho độc giả của họ.

“Events like fashion weeks help define fashion culture globally.”Các sự kiện như tuần lễ thời trang giúp xác định văn hóa thời trang trên toàn cầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ảnh hưởng của thời trang.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết và thảo luận về thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...