EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › define fashion culture
define fashion culture
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
mô tả các giá trị và phong cách của một cộng đồng thời trang
UK /dɪˈfaɪn ˈfæʃən ˈkʌltʃər/
·
US /dɪˈfaɪn ˈfæʃən ˈkʌltʃər/
to describe the values and styles of a fashion community
Fashion magazines often define fashion culture for their readers.
→ Các tạp chí thời trang thường xác định văn hóa thời trang cho độc giả của họ.
Events like fashion weeks help define fashion culture globally.
→ Các sự kiện như tuần lễ thời trang giúp xác định văn hóa thời trang trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
shape fashion culture
influence fashion culture
Collocations
define modern culture
define youth culture
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về ảnh hưởng của thời trang.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bài viết và thảo luận về thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...