Kho từ › Idioms · endings › the final push

the final push

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
nỗ lực cuối cùng để hoàn thành điều gì đó.
UK /ðə faɪnəl pʊʃ/ · US /ðə faɪnəl pʊʃ/
the last effort to complete something.
We need to give it the final push to meet the deadline.
→ Chúng ta cần nỗ lực cuối cùng để kịp thời hạn.
During the final push, everyone worked overtime.→ Trong nỗ lực cuối cùng, mọi người đã làm thêm giờ.
Đồng nghĩa
last effortfinal effort
Collocations
the final push to successgive the final push
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quyết tâm trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh công việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...