Kho từ › Idioms · endings › finish line

finish line

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
điểm mà một cuộc đua hoặc nỗ lực kết thúc.
UK /ˈfɪnɪʃ laɪn/ · US /ˈfɪnɪʃ laɪn/
the point where a race or effort ends.
She crossed the finish line first in the marathon.
→ Cô ấy đã vượt qua vạch đích đầu tiên trong cuộc đua marathon.
Reaching the finish line is an achievement.→ Đến vạch đích là một thành tựu.
Đồng nghĩa
goalendpoint
Collocations
cross the finish lineapproach the finish line
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện thành công trong bài viết.
Dùng trong bối cảnh thể thao hay dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...