Kho từ › Idioms · anger › stew in one's own juices

stew in one's own juices

B2 phr. 📁 Idioms · anger IELTS
tức giận hoặc buồn bã mà không có sự giúp đỡ
UK /stuː ɪn wʌnz oʊn ˈdʒuː.sɪz/ · US /stuː ɪn wʌnz oʊn ˈdʒuː.sɪz/
to be angry or upset without help
He's just stewing in his own juices after the argument.
→ Anh ấy chỉ đang tức giận sau cuộc cãi vã.
Don't stew in your own juices; talk to someone.→ Đừng chỉ tức giận một mình; hãy nói chuyện với ai đó.
Đồng nghĩa
broodsimmer
Collocations
stew in one's own juices about a problemstew in one's own juices after a fight
🎯 IELTS: Có thể dùng để mô tả cảm xúc trong bài thi.
Thường dùng để chỉ trạng thái buồn bã mà không có ai bên cạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...