Kho từ › Idioms · deception › to play mind games

to play mind games

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
Chi phối suy nghĩ hoặc cảm xúc của ai đó để làm họ bối rối.
UK /pleɪ maɪnd ɡeɪmz/ · US /pleɪ maɪnd ɡeɪmz/
To manipulate someone's thoughts or emotions to confuse them.
He likes to play mind games to get what he wants.
→ Anh ta thích chi phối suy nghĩ để có được những gì mình muốn.
Don't let her play mind games with you; stay focused on your goals.→ Đừng để cô ấy chi phối suy nghĩ của bạn; hãy tập trung vào mục tiêu của mình.
Đồng nghĩa
manipulatedeceive
Collocations
play mind games with someoneavoid mind games
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để thể hiện sự tự tin trong Speaking.
Cụm từ này thường chỉ hành vi lừa dối trong mối quan hệ cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...