Kho từ › Idioms · deception › to be taken in

to be taken in

B2 phr. 📁 Idioms · deception IELTS
bị lừa dối hoặc bị đánh lừa bởi ai đó
UK /bi ˈteɪkən ɪn/ · US /bi ˈteɪkən ɪn/
to be deceived or tricked by someone
I was completely taken in by her charming smile.
→ Tôi đã hoàn toàn bị lừa bởi nụ cười quyến rũ của cô ấy.
He was taken in by the scam and lost a lot of money.→ Anh ấy đã bị lừa bởi trò lừa đảo và mất nhiều tiền.
Đồng nghĩa
deceivedfooled
Collocations
be taken in by someonenot be taken ineasily taken in
🎯 IELTS: Câu này có thể giúp bạn thể hiện sự hiểu biết về ngữ cảnh.
Dùng khi bạn cảm thấy mình đã bị lừa dối.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...