Kho từ › Idioms · competition › in the lead

in the lead

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Dẫn đầu trong một cuộc thi.
UK /ɪn ðə lid/ · US /ɪn ðə lid/
To be ahead of others in a competition.
She is in the lead for the championship.
→ Cô ấy đang dẫn đầu trong giải vô địch.
The team is in the lead after the first half.→ Đội bóng đang dẫn đầu sau hiệp một.
Đồng nghĩa
aheadwinning
Trái nghĩa
behind
Collocations
stay in the leadextend the lead
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự vượt trội trong bài viết.
Thường dùng để chỉ vị trí dẫn đầu trong thi đấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...