in the lead
/ɪn ðə lid/ B2 IELTS
Nghĩa
Dẫn đầu trong một cuộc thi.
phr.
Định nghĩa · To be ahead of others in a competition.
“She is in the lead for the championship.”Cô ấy đang dẫn đầu trong giải vô địch.
“The team is in the lead after the first half.”Đội bóng đang dẫn đầu sau hiệp một.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự vượt trội trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ vị trí dẫn đầu trong thi đấu.