Kho từ › Idioms · competition › beyond the pale

beyond the pale

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
Không thể chấp nhận hoặc vượt quá giới hạn hành vi chấp nhận được.
UK /bɪˈjɒnd ðə peɪl/ · US /bɪˈjɒnd ðə peɪl/
Unacceptable or outside the limits of acceptable behavior.
His actions were considered beyond the pale in the competition.
→ Hành động của anh ấy được coi là không thể chấp nhận trong cuộc thi.
Cheating is beyond the pale for any athlete.→ Gian lận là điều không thể chấp nhận đối với bất kỳ vận động viên nào.
Đồng nghĩa
unacceptableinappropriate
Collocations
considered beyond the palebeyond the pale of competition
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tiêu chuẩn đạo đức trong bài viết.
Dùng để chỉ hành vi không thể chấp nhận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...