Kho từ › Idioms · honesty › the truth will set you free

the truth will set you free

B2 phr. 📁 Idioms · honesty IELTS
sự chân thật có thể giảm căng thẳng và mang lại bình yên
UK /ðə truθ wɪl sɛt ju fri/ · US /ðə truθ wɪl sɛt ju fri/
being honest can relieve stress and bring peace
Admitting your mistakes is hard, but the truth will set you free.
→ Thừa nhận sai lầm của bạn là khó, nhưng sự thật sẽ giải thoát bạn.
Once she confessed, she felt the truth would set her free.→ Khi cô ấy thú nhận, cô ấy cảm thấy sự thật sẽ giải thoát cho mình.
Đồng nghĩa
honesty brings relieftruth brings freedom
Collocations
set you freespeak the truthembrace honesty
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để thể hiện quan điểm về sự thật.
Thường được dùng để khuyến khích việc thừa nhận sự thật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...