Kho từ › Idioms · competition › step into the ring

step into the ring

B2 phr. 📁 Idioms · competition IELTS
tham gia vào một cuộc thi hoặc thách thức
UK /stɛp ˈɪntu ðə rɪŋ/ · US /stɛp ˈɪntu ðə rɪŋ/
to enter a competition or challenge
He decided to step into the ring and compete for the championship.
→ Anh ấy đã quyết định tham gia vào cuộc thi và tranh cúp vô địch.
Many young entrepreneurs are stepping into the ring to start their businesses.→ Nhiều doanh nhân trẻ đang tham gia vào cuộc thi để khởi nghiệp.
Đồng nghĩa
enter the competitionjoin the challenge
Collocations
step into the ring competitionstep into the ring challenge
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về việc tham gia trong phần Speaking.
Thể hiện sự sẵn sàng tham gia vào cuộc thi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...