wife
/waɪf/ A1 phổ biến #320
Nghĩa
Vợ
n.
Định nghĩa · A female partner in a marriage.
“His wife is kind.”Vợ anh ấy tốt bụng.
“His wife is a teacher.”Vợ anh ấy là giáo viên.
Cụm hay dùng
husband and wifemy wife
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về gia đình trong IELTS.
Ghi chú · Vợ, người phụ nữ đã kết hôn.