Kho từ › Idioms · time › find time

find time

B2 phr. 📁 Idioms · time IELTS
dành thời gian để làm điều gì đó
UK /faɪnd taɪm/ · US /faɪnd taɪm/
to make time to do something
I need to find time to exercise more.
→ Tôi cần dành thời gian để tập thể dục nhiều hơn.
She always finds time for her family.→ Cô ấy luôn dành thời gian cho gia đình.
Đồng nghĩa
make timeallocate time
Collocations
find time to relaxfind time for hobbies
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi nói về việc quản lý thời gian.
Dùng để chỉ việc sắp xếp thời gian cho một hoạt động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...