Kho từ › Collocations · public health › boost health initiatives

boost health initiatives

B2 phr. 📁 Collocations · public health IELTS
thúc đẩy các sáng kiến sức khỏe
UK · US
to enhance efforts aimed at improving health
Local governments can boost health initiatives with funding.
→ Các chính quyền địa phương có thể thúc đẩy các sáng kiến sức khỏe bằng cách cấp vốn.
Non-profits often boost health initiatives in underserved areas.→ Các tổ chức phi lợi nhuận thường thúc đẩy các sáng kiến sức khỏe ở những khu vực thiếu thốn.
Đồng nghĩa
enhance health programs
Collocations
support health initiativesdevelop health initiatives
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến cải thiện sức khỏe.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo về y tế công cộng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...