Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · public health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

advance health services

B2 IELTS

Nghĩa

tiến bộ dịch vụ sức khỏe phr.

Định nghĩa · to improve and develop healthcare services

“New technologies are used to advance health services.”Các công nghệ mới được sử dụng để tiến bộ dịch vụ sức khỏe.

“Efforts continue to advance health services in rural areas.”Các nỗ lực tiếp tục để tiến bộ dịch vụ sức khỏe ở các khu vực nông thôn.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự quan tâm đến cải cách y tế.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...