Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel adventure

/ˈtræv.əl ædˈvɛn.tʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

Một chuyến đi hoặc trải nghiệm thú vị khi du lịch. phr.

Định nghĩa · An exciting journey or experience while traveling.

“They went on a travel adventure through the mountains.”Họ đã có một cuộc phiêu lưu du lịch qua các ngọn núi.

“Travel adventures often create lasting memories.”Những cuộc phiêu lưu du lịch thường tạo ra những kỷ niệm lâu dài.

Mẹo IELTS · Chia sẻ trải nghiệm du lịch trong bài viết IELTS có thể gây ấn tượng.

Ghi chú · Cuộc phiêu lưu du lịch mang lại trải nghiệm độc đáo.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...