Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel adventure

travel adventure

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Một chuyến đi hoặc trải nghiệm thú vị khi du lịch.
UK /ˈtræv.əl ædˈvɛn.tʃər/ · US /ˈtræv.əl ædˈvɛn.tʃər/
An exciting journey or experience while traveling.
They went on a travel adventure through the mountains.
→ Họ đã có một cuộc phiêu lưu du lịch qua các ngọn núi.
Travel adventures often create lasting memories.→ Những cuộc phiêu lưu du lịch thường tạo ra những kỷ niệm lâu dài.
Đồng nghĩa
journeyexploration
Collocations
embark on a travel adventureshare travel adventures
🎯 IELTS: Chia sẻ trải nghiệm du lịch trong bài viết IELTS có thể gây ấn tượng.
Cuộc phiêu lưu du lịch mang lại trải nghiệm độc đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...