travel plans
Nghĩa
Định nghĩa · Arrangements made for a trip.
“They discussed their travel plans for the summer vacation.”Họ đã thảo luận về kế hoạch du lịch của mình cho kỳ nghỉ hè.
“It's important to finalize your travel plans in advance.”Điều quan trọng là hoàn thiện kế hoạch du lịch của bạn trước.
Mẹo IELTS · Nên biết về lập kế hoạch du lịch trong IELTS.
Ghi chú · Kế hoạch du lịch cần được chuẩn bị kỹ càng.