airline tickets
Nghĩa
Định nghĩa · Tickets purchased for travel by airplane.
“I need to book my airline tickets for the summer vacation.”Tôi cần đặt vé máy bay cho kỳ nghỉ hè.
“She found cheap airline tickets online.”Cô ấy tìm thấy vé máy bay rẻ trên mạng.
Mẹo IELTS · Hãy nhớ kiểm tra giá vé trước khi đặt.
Ghi chú · Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch.