Kho từ › Collocations · aviation & travel › airline tickets

airline tickets

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Vé máy bay được mua để đi lại bằng máy bay.
UK /ˈɛr.laɪn ˈtɪk.ɪts/ · US /ˈɛr.laɪn ˈtɪk.ɪts/
Tickets purchased for travel by airplane.
I need to book my airline tickets for the summer vacation.
→ Tôi cần đặt vé máy bay cho kỳ nghỉ hè.
She found cheap airline tickets online.→ Cô ấy tìm thấy vé máy bay rẻ trên mạng.
Đồng nghĩa
flight ticketsplane tickets
Collocations
book airline ticketspurchase airline tickets
🎯 IELTS: Hãy nhớ kiểm tra giá vé trước khi đặt.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...