Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

airline tickets

/ˈɛr.laɪn ˈtɪk.ɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

Vé máy bay được mua để đi lại bằng máy bay. phr.

Định nghĩa · Tickets purchased for travel by airplane.

“I need to book my airline tickets for the summer vacation.”Tôi cần đặt vé máy bay cho kỳ nghỉ hè.

“She found cheap airline tickets online.”Cô ấy tìm thấy vé máy bay rẻ trên mạng.

Mẹo IELTS · Hãy nhớ kiểm tra giá vé trước khi đặt.

Ghi chú · Thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...