Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ticket upgrade

/ˈtɪk.ɪt ˈʌp.ɡreɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

Nâng cấp hạng vé để nhận dịch vụ tốt hơn. phr.

Định nghĩa · Improving your ticket class for better services.

“I managed to get a ticket upgrade to business class.”Tôi đã có thể nâng cấp vé lên hạng thương gia.

“Ticket upgrades can enhance your travel experience.”Nâng cấp vé có thể cải thiện trải nghiệm du lịch của bạn.

Mẹo IELTS · Hãy hỏi nhân viên về khả năng nâng cấp.

Ghi chú · Thường có phí bổ sung khi nâng cấp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...