Kho từ › Collocations · aviation & travel › ticket upgrade

ticket upgrade

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Nâng cấp hạng vé để nhận dịch vụ tốt hơn.
UK /ˈtɪk.ɪt ˈʌp.ɡreɪd/ · US /ˈtɪk.ɪt ˈʌp.ɡreɪd/
Improving your ticket class for better services.
I managed to get a ticket upgrade to business class.
→ Tôi đã có thể nâng cấp vé lên hạng thương gia.
Ticket upgrades can enhance your travel experience.→ Nâng cấp vé có thể cải thiện trải nghiệm du lịch của bạn.
Đồng nghĩa
seat upgrade
Collocations
request a ticket upgradeoffer a ticket upgrade
🎯 IELTS: Hãy hỏi nhân viên về khả năng nâng cấp.
Thường có phí bổ sung khi nâng cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...