ticket upgrade
Nghĩa
Định nghĩa · Improving your ticket class for better services.
“I managed to get a ticket upgrade to business class.”Tôi đã có thể nâng cấp vé lên hạng thương gia.
“Ticket upgrades can enhance your travel experience.”Nâng cấp vé có thể cải thiện trải nghiệm du lịch của bạn.
Mẹo IELTS · Hãy hỏi nhân viên về khả năng nâng cấp.
Ghi chú · Thường có phí bổ sung khi nâng cấp.