Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · aviation & travel · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

travel satisfaction

/ˈtræv.əl ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Mức độ hài lòng với các trải nghiệm du lịch. phr.

Định nghĩa · The level of contentment with travel experiences.

“Travel satisfaction is important for repeat customers.”Sự hài lòng trong du lịch rất quan trọng cho khách hàng quay lại.

“Surveys can measure travel satisfaction effectively.”Các khảo sát có thể đo lường sự hài lòng trong du lịch một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Hãy lắng nghe phản hồi của khách hàng.

Ghi chú · Cần thiết để duy trì khách hàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...