Kho từ › Collocations · aviation & travel › travel satisfaction

travel satisfaction

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
Mức độ hài lòng với các trải nghiệm du lịch.
UK /ˈtræv.əl ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/ · US /ˈtræv.əl ˌsæt.ɪsˈfæk.ʃən/
The level of contentment with travel experiences.
Travel satisfaction is important for repeat customers.
→ Sự hài lòng trong du lịch rất quan trọng cho khách hàng quay lại.
Surveys can measure travel satisfaction effectively.→ Các khảo sát có thể đo lường sự hài lòng trong du lịch một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
travel happiness
Collocations
measure travel satisfactionimprove travel satisfaction
🎯 IELTS: Hãy lắng nghe phản hồi của khách hàng.
Cần thiết để duy trì khách hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...