Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · war & peace · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

peaceful means

/ˈpiːs.fəl miːnz/ B2 IELTS

Nghĩa

Phương tiện hòa bình. phr.

Định nghĩa · Ways to achieve goals without violence.

“Negotiations are often the best peaceful means to resolve disputes.”Đàm phán thường là phương tiện hòa bình tốt nhất để giải quyết tranh chấp.

“Using peaceful means is essential for lasting change.”Sử dụng phương tiện hòa bình là cần thiết cho sự thay đổi bền vững.

Mẹo IELTS · Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của phương tiện này trong bài viết.

Ghi chú · Thường được dùng trong bối cảnh giải quyết xung đột.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...