Kho từ › Collocations · aviation & travel › flight booking

flight booking

B2 phr. 📁 Collocations · aviation & travel IELTS
đặt vé máy bay
UK /flaɪt ˈbʊkɪŋ/ · US /flaɪt ˈbʊkɪŋ/
the process of reserving a seat on a flight
Online flight booking is very convenient.
→ Đặt vé máy bay trực tuyến rất tiện lợi.
I prefer flight booking through a travel agency.→ Tôi thích đặt vé máy bay qua một đại lý du lịch.
Đồng nghĩa
ticket reservation
Collocations
confirm flight bookingcancel flight booking
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về cách đặt vé trong bài viết.
Nên thực hiện sớm để đảm bảo chỗ ngồi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...