cut throat competition
Nghĩa
Định nghĩa · very intense and ruthless competition
“In the tech industry, cutthroat competition is common.”Trong ngành công nghệ, cạnh tranh khốc liệt là điều bình thường.
“They faced cutthroat competition in the market.”Họ đã đối mặt với sự cạnh tranh khốc liệt trên thị trường.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để phân tích sự cạnh tranh trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự cạnh tranh không khoan nhượng.